hào ván
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng tiền kim loại có mệnh giá hai mươi xu (20 cent): Một loại tiền xu được sử dụng trong lịch sử tiền tệ Việt Nam, tương đương với một phần năm của một đồng bạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông nội tôi còn giữ lại vài đồng hào ván trong chiếc rương gỗ cũ. (Ông nội tôi còn giữ lại vài đồng tiền hai mươi xu trong chiếc rương gỗ cũ.)
- Giá một bát phở ngày xưa chỉ khoảng một hai hào ván. (Giá một bát phở ngày xưa chỉ khoảng một hai đồng hai mươi xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng: Từ "hào ván" ngày nay được coi là từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc lời kể của các thế hệ trước để nói về tiền tệ trong quá khứ.
- Trong tiểu thuyết của nhà văn Nam Cao, nhân vật thường tính toán bằng hào, bằng ván.
- Dùng để chỉ giá trị nhỏ: Đôi khi được dùng với ý nghĩa ẩn dụ để chỉ một khoản tiền hoặc giá trị rất nhỏ.
- Chuyện đó đáng giá mấy hào ván mà anh phải bận tâm? (Chuyện đó đáng giá bao nhiêu mà anh phải bận tâm?)
Biến thể và từ gần giống
- Hào: Đơn vị tiền tệ nhỏ hơn đồng, bằng 1/10 đồng. Một "hào ván" tương đương 2 "hào".
- Xu: Đơn vị tiền tệ nhỏ, thông dụng hơn để chỉ giá trị phân số của đồng.
- Đồng bạc: Từ dùng chung cho tiền kim loại hoặc đơn vị tiền tệ chính thời xưa.
Từ đồng nghĩa
- Hai mươi xu: Cách ghi mệnh giá theo đơn vị "xu" hiện đại.
- Đồng hai cắc: "Cắc" là cách gọi dân gian cho đơn vị "hào". "Hai cắc" tương đương "hai hào".
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ: "Hào ván" là từ không còn được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hay trong các văn bản hành chính, kinh tế hiện đại. Việc gặp từ này chủ yếu trong ngữ cảnh lịch sử, văn học.
- Cấu tạo từ: Từ này là từ ghép của "hào" (đơn vị tiền) và "ván" (có thể là cách phiên âm hoặc biến thể của từ "phân" hoặc "phần", chỉ sự chia nhỏ).